ống điếu

  1. dt Đồ dùng để nhét thuốc lá vào rồi đốt hút: Nhìn thấy anh ấy thấy ống điếu ngậmmiệng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ống điếu"

ống điếu
Ông cụ ngồi hút thuốc bằng ống điếu ở hiên nhà.